Anh - Việt

Bản dịch của từ Cân trong tiếng Trung

cân

Danh từĐộng từTính từ

cân (Danh từ)

Nghĩa 01 · Dụng cụ dùng để đo khối lượng hoặc trọng lượng của vật.

用来测量物体重量的工具。

Dụng cụ dùng để đo khối lượng hoặc trọng lượng của vật.

Ví dụ
厨房里的秤已经不准确了。【】Cái cân trong bếp không còn chính xác.
她把一袋橙子放在秤上。【】Cô ấy đặt túi cam lên cân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kilogram, thường dùng trong cách nói hằng ngày khi mua bán.

公斤的日常说法。

Kilogram, thường dùng trong cách nói hằng ngày khi mua bán.

Ví dụ
妈妈在市场买了两公斤苹果。【】Mẹ mua hai cân táo ở chợ.
这袋米重五公斤。【】Túi gạo này nặng năm cân.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đơn vị đo khối lượng cũ, bằng 16 lạng ta, khoảng 0,605 kilôgam.

越南旧制的重量单位,等于十六两,约0.605公斤。

Đơn vị đo khối lượng cũ, bằng 16 lạng ta, khoảng 0,605 kilôgam.

Ví dụ
过去,一斤等于十六两。【】Ngày xưa, một cân bằng mười sáu lạng.
奶奶说以前的一斤比现在的一公斤轻。【】Bà kể rằng cân ngày xưa nhẹ hơn cân bây giờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cân (Noun)

Số lượng + câncân + Danh từcân + Tính từcân … Từ đi kèmĐộng từ + cân
Kết hợp từ của cân
Collocation
Ví dụ

一市斤(越南旧制)

một cân ta

按旧制,一市斤等于十六两。

Theo đơn vị cũ, một cân ta bằng 16 lạng ta.

cân (Động từ)

Nghĩa 01 · Đo khối lượng của người hoặc vật bằng cân.

用秤测量人或物的重量。

Đo khối lượng của người hoặc vật bằng cân.

Ví dụ
工作人员在起飞前称行李。【】Nhân viên cân hành lý trước khi lên máy bay.
卖家为我称了两公斤肉。【】Người bán cân hai ký thịt cho tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cân (Verb)

cân + Danh từ
Kết hợp từ của cân
Collocation
Ví dụ

称行李重量

cân hành lý

航空公司会称你的行李重量。

Hãng hàng không sẽ cân hành lý của bạn.

称货物重量

cân hàng hóa

员工在仓库称货物重量。

Nhân viên cân hàng hóa tại kho.

给婴儿称体重

cân bé

护士在婴儿出生后给他称体重。

Y tá cân bé sau khi bé được sinh ra.

称蔬菜

cân rau

卖家在算钱前称蔬菜。

Người bán cân rau trước khi tính tiền.

称出食材

cân nguyên liệu

做饭前请称出食材。

Hãy cân nguyên liệu trước khi nấu.

cân (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có hai cạnh bên bằng nhau, dùng để nói về tam giác.

两条边相等的,通常指三角形。

Có hai cạnh bên bằng nhau, dùng để nói về tam giác.

Ví dụ
老师在黑板上画了一个等腰三角形。【】Cô giáo vẽ một tam giác cân trên bảng.
等腰三角形有两条相等的边。【】Tam giác cân có hai cạnh bên bằng nhau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cân (Adjective)

Danh từ + cân
Kết hợp từ của cân
Collocation
Ví dụ

等腰三角形

tam giác cân

这个图形是一个等腰三角形。

Hình này là một tam giác cân.

Video ngữ cảnh