Anh - Việt

Bản dịch của từ Thừa cân trong tiếng Trung

thừa cân

Tính từ

thừa cân (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có cân nặng cao hơn mức được xem là khỏe mạnh so với chiều cao.

体重超过与身高相称的健康范围。

Có cân nặng cao hơn mức được xem là khỏe mạnh so với chiều cao.

Ví dụ
他有点超重,所以正在吃得更健康。【】Anh ấy hơi thừa cân nên đang ăn uống lành mạnh hơn.
医生说我超重,应该经常锻炼。【】Bác sĩ nói tôi thừa cân và nên tập thể dục thường xuyên.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thừa cân (Adjective)

Danh từ + thừa cânTrạng từ + thừa cânthừa cân + Danh từthừa cân + Từ đi kèmĐộng từ + thừa cân
Kết hợp từ của thừa cân
Collocation
Ví dụ

超重的成年人

người lớn thừa cân

这个项目帮助超重的成年人改变饮食习惯。

Chương trình này hỗ trợ người lớn thừa cân thay đổi thói quen ăn uống.

超重的风险

nguy cơ thừa cân

吃太多甜食会增加超重的风险。

Ăn quá nhiều đồ ngọt làm tăng nguy cơ thừa cân.

超重儿童

trẻ em thừa cân

许多国家的超重儿童数量正在增加。

Số trẻ em thừa cân đang tăng lên ở nhiều nước.

Video ngữ cảnh