can thiệp
Động từ
can thiệp (Động từ)
Nghĩa 01 · Tham gia tác động vào một việc để thay đổi hoặc giải quyết tình hình.
介入某事以改变或解决情况。
Tham gia tác động vào một việc để thay đổi hoặc giải quyết tình hình.
Ví dụ
医生必须立即干预以救治病人。【】Bác sĩ phải can thiệp ngay để cứu bệnh nhân.
两个孩子吵架时,她介入了。【】Cô ấy đã can thiệp khi hai đứa trẻ cãi nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xen vào việc riêng của người khác theo cách không được mong muốn.
不受欢迎地插手别人的事情。
Xen vào việc riêng của người khác theo cách không được mong muốn.
Ví dụ
别干涉我的私事。【】Đừng can thiệp vào chuyện riêng của tôi.
他总是插手女儿的决定。【】Anh ấy luôn can thiệp vào quyết định của con gái.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của can thiệp (Verb)
can thiệp + Giới từcan thiệp + Số lượngcan thiệp + Trạng từcan thiệp + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
介入争吵 can thiệp vào cuộc tranh cãi | 事情恶化前,她介入了这场争吵。 Cô ấy can thiệp vào cuộc tranh cãi trước khi mọi chuyện trở nên tệ hơn. |
干涉内政 can thiệp vào công việc nội bộ | 该国被指控干涉别国的内政。 Nước này bị cáo buộc can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác. |
干涉别人的私事 can thiệp vào chuyện riêng | 不要干涉我的私事。 Đừng can thiệp vào chuyện riêng của tôi. |