Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự can thiệp trong tiếng Trung

sự can thiệp

Danh từ

sự can thiệp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình tham gia vào một công việc, sự việc nhằm chỉnh sửa hoặc ảnh hưởng đến nó.

介入某事以改变或影响的行为或过程

Hành động hoặc quá trình tham gia vào một công việc, sự việc nhằm chỉnh sửa hoặc ảnh hưởng đến nó.

Ví dụ
政府的干预帮助解决了冲突。【】Sự can thiệp của chính phủ đã giúp giải quyết xung đột.
你不应该干涉别人的决定吗?【】Bạn không nên can thiệp vào quyết định của người khác sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh