Anh - Việt

Bản dịch của từ Cản trở trong tiếng Trung

cản trở

Động từ

cản trở (Động từ)

Nghĩa 01 · Gây khó khăn, làm chậm hoặc ngăn một việc diễn ra dễ dàng.

造成困难、延缓或妨碍事情顺利进行。

Gây khó khăn, làm chậm hoặc ngăn một việc diễn ra dễ dàng.

Ví dụ
大雨妨碍了人们出行。【】Mưa lớn cản trở việc đi lại của mọi người.
那辆坏车阻碍了人们进出房子。【】Chiếc xe hỏng cản trở việc ra vào nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cản trở (Verb)

cản trở + Danh từcản trở + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cản trở
Collocation
Ví dụ

阻碍进度

cản trở tiến độ

恶劣天气阻碍了施工进度。

Thời tiết xấu đã cản trở tiến độ xây dựng.

阻碍发展

cản trở sự phát triển

资金不足可能阻碍企业的发展。

Thiếu vốn có thể cản trở sự phát triển của doanh nghiệp.

遮挡视线

cản trở tầm nhìn

那棵大树遮挡了司机的视线。

Cây lớn cản trở tầm nhìn của tài xế.

阻碍交通

cản trở giao thông

那辆坏掉的车正在阻碍交通。

Chiếc xe hỏng đang cản trở giao thông.

妨碍学习

cản trở việc học

巨大的噪音可能妨碍孩子们学习。

Tiếng ồn lớn có thể cản trở việc học của trẻ.

Video ngữ cảnh