Anh - Việt

Bản dịch của từ Gây cản trở trong tiếng Trung

gây cản trở

Động từ

gây cản trở (Động từ)

Nghĩa 01 · Khiến cho việc gì đó trở nên khó khăn, không thuận lợi; gây khó khăn, gây trở ngại cho một việc đang diễn ra hoặc dự định làm.

阻碍某事发生

Khiến cho việc gì đó trở nên khó khăn, không thuận lợi; gây khó khăn, gây trở ngại cho một việc đang diễn ra hoặc dự định làm.

Ví dụ
他阻碍了我们的计划。【】Anh ấy đã gây cản trở kế hoạch của chúng tôi.
噪音不会阻碍工作吗?【】Tiếng ồn có gây cản trở công việc không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh