Anh - Việt
cảnh đẹp
Cụm từ
cảnh đẹp (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Phong cảnh có vẻ đẹp tự nhiên hoặc hấp dẫn.
美丽而吸引人的自然景观。
Phong cảnh có vẻ đẹp tự nhiên hoặc hấp dẫn.
Ví dụ
这里全年都有许多美景。【】Nơi đây có nhiều cảnh đẹp quanh năm.
我们停车欣赏路边的美景。【】Chúng tôi dừng xe để ngắm cảnh đẹp ven đường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảnh đẹp (Phrase)
cảnh đẹp + Danh từcảnh đẹp + Tính từĐộng từ + cảnh đẹp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
美丽的自然风光 cảnh đẹp thiên nhiên | 这个地区以美丽而原始的自然风光闻名。 Khu vực này nổi tiếng với cảnh đẹp thiên nhiên hoang sơ. |
海岸风光 cảnh đẹp ven biển | 这条路有绝美的海岸风光。 Con đường này có cảnh đẹp ven biển tuyệt vời. |