phong cảnh
phong cảnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · những cảnh thiên nhiên, thường là đẹp, bày ra trước mắt, như sông, núi, làng mạc, phố xá, v.v. [nói tổng quát]
自然风景
những cảnh thiên nhiên, thường là đẹp, bày ra trước mắt, như sông, núi, làng mạc, phố xá, v.v. [nói tổng quát]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phong cảnh (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phong cảnh đẹp | 我们在周末一起去了公园,享受了那里的美丽风景和轻松的氛围。 Chúng tôi đi công viên cùng nhau vào cuối tuần và tận hưởng cảnh đẹp cũng như không khí thư giãn ở đó. |
phong cảnh hữu tình | 我们全家上周末去了一个有着如画风景的小村庄,大家在那里度过了愉快的时光。 Cả gia đình tôi đã đến một ngôi làng nhỏ với cảnh sắc đẹp như tranh vẽ vào cuối tuần trước, và chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời tại đó. |
phong cảnh hùng vĩ | 我们在国家公园拍了很多照片,因为那里有令人叹为观止的风景。 Chúng tôi đã chụp nhiều hình ở công viên quốc gia vì nơi đó có cảnh đẹp ngoạn mục. |
phong cảnh thiên nhiên | 每年,许多家庭去云南旅游,因为那里有美丽的自然风光,适合全家一起欣赏。 Mỗi năm, nhiều gia đình đến thăm Vân Nam vì nơi đó có cảnh thiên nhiên đẹp rất thích hợp để cả gia đình cùng thưởng thức. |