cảnh
cảnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nhạc khí gõ nhỏ bằng đồng, gồm hai mảnh giống chũm chọe, thường đánh cùng với tiu.
一种小铜钹,常与“tiu”一起演奏。
Nhạc khí gõ nhỏ bằng đồng, gồm hai mảnh giống chũm chọe, thường đánh cùng với tiu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quang cảnh hoặc sự việc hiện ra trước mắt ở một nơi, vào một thời điểm.
在某地、某时呈现在眼前的景象或场面。
Quang cảnh hoặc sự việc hiện ra trước mắt ở một nơi, vào một thời điểm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cây hoặc con vật được trồng, nuôi để ngắm và giải trí.
供观赏而种植或饲养的植物、鱼或鸟。
Cây hoặc con vật được trồng, nuôi để ngắm và giải trí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Phần của vở kịch hoặc bộ phim diễn ra ở một địa điểm hay thời điểm nhất định.
戏剧或电影中在特定地点、时间发生的一部分。
Phần của vở kịch hoặc bộ phim diễn ra ở một địa điểm hay thời điểm nhất định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Tình trạng hoặc hoàn cảnh sống, thường gợi sự khó khăn hoặc đáng thương.
生活中的处境,常指困难或令人同情的处境。
Tình trạng hoặc hoàn cảnh sống, thường gợi sự khó khăn hoặc đáng thương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảnh (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
观赏植物 cây cảnh | 我妈妈在前门旁放了几盆观赏植物。 Mẹ tôi đặt vài chậu cây cảnh trước cửa nhà. |
观赏鱼 cá cảnh | 他在一个大鱼缸里养观赏鱼。 Anh ấy nuôi cá cảnh trong một bể lớn. |