Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảnh trong tiếng Trung

cảnh

Danh từ

cảnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nhạc khí gõ nhỏ bằng đồng, gồm hai mảnh giống chũm chọe, thường đánh cùng với tiu.

一种小铜钹,常与“tiu”一起演奏。

Nhạc khí gõ nhỏ bằng đồng, gồm hai mảnh giống chũm chọe, thường đánh cùng với tiu.

Ví dụ
我祖父在表演中把小钹和 tiu 一起演奏。【】Ông tôi đánh cảnh cùng với tiu trong buổi hát.
乐师右手拿着钹。【】Người nhạc công cầm cảnh trên tay phải.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Quang cảnh hoặc sự việc hiện ra trước mắt ở một nơi, vào một thời điểm.

在某地、某时呈现在眼前的景象或场面。

Quang cảnh hoặc sự việc hiện ra trước mắt ở một nơi, vào một thời điểm.

Ví dụ
海上日落的景色很美。【】Cảnh hoàng hôn trên biển rất đẹp.
学校门口的场面变得很混乱。【】Cảnh trước cổng trường trở nên hỗn loạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cây hoặc con vật được trồng, nuôi để ngắm và giải trí.

供观赏而种植或饲养的植物、鱼或鸟。

Cây hoặc con vật được trồng, nuôi để ngắm và giải trí.

Ví dụ
我妈妈在房前种了很多观赏植物。【】Mẹ tôi trồng nhiều cây cảnh trước nhà.
他在一个小鱼缸里养观赏鱼。【】Anh ấy nuôi cá cảnh trong một bể nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Phần của vở kịch hoặc bộ phim diễn ra ở một địa điểm hay thời điểm nhất định.

戏剧或电影中在特定地点、时间发生的一部分。

Phần của vở kịch hoặc bộ phim diễn ra ở một địa điểm hay thời điểm nhất định.

Ví dụ
这个场景发生在一家咖啡馆里。【】Cảnh này diễn ra trong một quán cà phê.
导演重新拍摄了电影的最后一个场景。【】Đạo diễn quay lại cảnh cuối của bộ phim.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Tình trạng hoặc hoàn cảnh sống, thường gợi sự khó khăn hoặc đáng thương.

生活中的处境,常指困难或令人同情的处境。

Tình trạng hoặc hoàn cảnh sống, thường gợi sự khó khăn hoặc đáng thương.

Ví dụ
大家都同情她艰难的生活处境。【】Ai cũng thương cảnh sống khó khăn của bà ấy.
这部电影讲述了许多贫困家庭的困境。【】Bộ phim kể về cảnh nghèo của nhiều gia đình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảnh (Noun)

Danh từ + cảnhTừ đi kèm + cảnhcảnh + Tính từcảnh + Động từĐộng từ + cảnh
Kết hợp từ của cảnh
Collocation
Ví dụ

观赏植物

cây cảnh

我妈妈在前门旁放了几盆观赏植物。

Mẹ tôi đặt vài chậu cây cảnh trước cửa nhà.

观赏鱼

cá cảnh

他在一个大鱼缸里养观赏鱼。

Anh ấy nuôi cá cảnh trong một bể lớn.