Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắt cụt trong tiếng Trung

cắt cụt

Động từ

cắt cụt (Động từ)

Nghĩa 01 · Cắt bớt một đoạn để làm cho vật ngắn hơn.

剪掉一段,使物体变短。

Cắt bớt một đoạn để làm cho vật ngắn hơn.

Ví dụ
他把树枝剪短了,免得挡住窗户。【】Anh ấy cắt cụt cành cây để nó không che cửa sổ.
裁缝把裤脚改短,好适合我儿子。【】Thợ may cắt cụt gấu quần cho vừa với chiều cao của con trai tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cắt rời một bộ phận của cơ thể, thường do bệnh tật hoặc tai nạn.

因疾病或事故而切除身体的一部分。

Cắt rời một bộ phận của cơ thể, thường do bệnh tật hoặc tai nạn.

Ví dụ
由于坏疽,医生不得不为患者截去一条腿。【】Bác sĩ buộc phải cắt cụt chân của bệnh nhân vì bị hoại tử.
事故发生后,他的一根手指被切掉了。【】Sau tai nạn, anh ấy bị cắt cụt một ngón tay.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắt cụt (Verb)

cắt cụt + Danh từ
Kết hợp từ của cắt cụt
Collocation
Ví dụ

被截掉一条腿

bị cắt cụt chân

他在一次摩托车事故后被截掉了一条腿。

Anh ấy bị cắt cụt chân sau một vụ tai nạn xe máy.

提前结束假期

cắt cụt kỳ nghỉ

由于有紧急事务,她不得不提前结束假期。

Vì có việc gấp, cô ấy phải cắt cụt kỳ nghỉ.

剪掉树枝

cắt cụt cành cây

园丁剪掉了树枝,让树长得更均匀。

Người làm vườn cắt cụt cành cây để cây phát triển đều hơn.

截肢

cắt cụt chi

医院不得不截肢以挽救患者的生命。

Bệnh viện buộc phải cắt cụt chi để cứu sống bệnh nhân.

Video ngữ cảnh