Anh - Việt
cụt ngủn
Tính từ
cụt ngủn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ngắn và đột ngột bị cắt cụt, không dài như người ta mong đợi.
很短且突然截断的样子。
Ngắn và đột ngột bị cắt cụt, không dài như người ta mong đợi.
Ví dụ
他的回答很简短,谈话就突然结束了。【】Câu trả lời cụt ngủn khiến cuộc trò chuyện kết thúc đột ngột.
这只狗短粗的尾巴让它看起来非常可爱。【】Cái đuôi cụt ngủn của con chó khiến nó trông rất đáng yêu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cụt ngủn (Adjective)
Danh từ + cụt ngủnĐộng từ + cụt ngủn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
简短生硬的回答 câu trả lời cụt ngủn | 他只给了一个生硬的回答,然后就沉默了。 Anh ấy chỉ đưa ra câu trả lời cụt ngủn rồi im lặng. |
干脆生硬的语气 giọng điệu cụt ngủn | 老板用生硬的语气说话,让整个房间都安静下来。 Sếp nói với giọng điệu cụt ngủn khiến cả phòng im bặt. |
短粗的尾巴 đuôi cụt ngủn | 小狗摇着短粗的尾巴。 Chú chó con vẫy cái đuôi cụt ngủn. |
短粗的腿 chân cụt ngủn | 这张木桌有短粗的桌腿。 Chiếc bàn gỗ có đôi chân cụt ngủn. |
短粗的手指 ngón tay cụt ngủn | 他有一双大手和短粗的手指。 Ông ấy có đôi bàn tay to và ngón tay cụt ngủn. |