Anh - Việt
cắt tỉa
Động từ
cắt tỉa (Động từ)
Nghĩa 01 · Cắt bỏ bớt cành, lá hoặc phần thừa của cây để cây gọn và phát triển tốt hơn.
剪去植物多余的枝叶,使其整齐并长得更好。
Cắt bỏ bớt cành, lá hoặc phần thừa của cây để cây gọn và phát triển tốt hơn.
Ví dụ
爸爸周末修剪玫瑰花丛。【】Bố cắt tỉa cây hoa hồng vào cuối tuần.
雨季前,我们修剪树篱。【】Chúng tôi cắt tỉa hàng rào trước mùa mưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cắt tỉa (Verb)
cắt tỉa + Danh từcắt tỉa + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
修剪树木 cắt tỉa cây | 他周末修剪花园里的树木。 Anh ấy cắt tỉa cây trong vườn vào cuối tuần. |
修剪树枝 cắt tỉa cành | 请在雨季前修剪枯枝。 Hãy cắt tỉa những cành khô trước mùa mưa. |
修剪灌木 cắt tỉa bụi cây | 园丁正在修剪房子前面的灌木。 Người làm vườn đang cắt tỉa bụi cây trước nhà. |
修剪叶子 cắt tỉa lá | 她修剪植物发黄的叶子。 Cô ấy cắt tỉa lá bị vàng của cây. |
修剪树篱 cắt tỉa hàng rào cây | 他们每个月修剪一次树篱。 Họ cắt tỉa hàng rào cây mỗi tháng một lần. |