Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầu thủ bóng rổ trong tiếng Trung

cầu thủ bóng rổ

Danh từ

cầu thủ bóng rổ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người chơi môn thể thao bóng rổ, tham gia thi đấu hoặc tập luyện bộ môn này.

篮球运动员

Người chơi môn thể thao bóng rổ, tham gia thi đấu hoặc tập luyện bộ môn này.

Ví dụ
那个篮球运动员很有名。【】Cầu thủ bóng rổ đó rất nổi tiếng.
她不是一名优秀的篮球运动员吗?【】Cô ấy không phải là cầu thủ bóng rổ giỏi sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh