Anh - Việt

Bản dịch của từ Sân bóng rổ trong tiếng Trung

sân bóng rổ

Danh từ

sân bóng rổ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khu vực có rổ và vạch kẻ để chơi bóng rổ.

供打篮球的场地,设有篮筐和标线。

Khu vực có rổ và vạch kẻ để chơi bóng rổ.

Ví dụ
今天下午,我们在篮球场见吧。【】Chiều nay, chúng ta gặp nhau ở sân bóng rổ nhé.
孩子们正在学校的篮球场上玩。【】Bọn trẻ đang chơi ở sân bóng rổ của trường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sân bóng rổ (Noun)

Giới từ + sân bóng rổsân bóng rổ + Tính từĐộng từ + sân bóng rổ
Kết hợp từ của sân bóng rổ
Collocation
Ví dụ

在篮球场上

trên sân bóng rổ

孩子们正在篮球场上跑步。

Các bạn nhỏ đang chạy trên sân bóng rổ.

Video ngữ cảnh