Anh - Việt
cay đắng
Tính từ
cay đắng (Tính từ)
Nghĩa 01 · đau khổ, xót xa một cách thấm thía
苦涩
đau khổ, xót xa một cách thấm thía
Ví dụ
他的回忆充满了苦涩的痛苦。【】Ký ức của anh ấy đầy cay đắng đau khổ.
她的经历不是痛苦的,而是快乐的。【】Kinh nghiệm của cô ấy không cay đắng, mà là vui vẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa