Anh - Việt
đắng cay
Tính từ
đắng cay (Tính từ)
Nghĩa 01 · như cay đắng
苦涩
như cay đắng
Ví dụ
2020年危机后,兰经历了苦涩的日子。【】Sau biến cố năm 2020, Lan trải qua những ngày đắng cay.
她在河内的新生活不再痛苦。【】Cuộc sống mới ở Hà Nội không còn đắng cay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa