Anh - Việt
đắng
Tính từ
đắng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vị khó chịu như vị của thuốc, cà phê đậm hoặc mướp đắng.
有像药、浓咖啡或苦瓜那样难吃的味道。
Có vị khó chịu như vị của thuốc, cà phê đậm hoặc mướp đắng.
Ví dụ
这咖啡有点苦,所以我加了牛奶。【】Cà phê này hơi đắng nên tôi thêm sữa.
这药很苦,但你还是得喝。【】Thuốc này rất đắng, nhưng con vẫn phải uống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gợi cảm giác đau khổ, chua xót hoặc khó chấp nhận.
令人感到痛苦、辛酸或难以接受。
Gợi cảm giác đau khổ, chua xót hoặc khó chấp nhận.
Ví dụ
听说自己被拒绝后,他苦涩地笑了。【】Anh ấy cười đắng khi nghe tin mình bị từ chối.
那是她不愿再提的苦涩岁月。【】Đó là những năm tháng đắng mà cô không muốn nhắc lại.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đắng (Adjective)
Danh từ + đắngđắng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
苦药 thuốc đắng | 虽然药很苦,你还是应该按剂量服用。 Dù thuốc đắng, bạn vẫn nên uống đúng liều. |
苦咖啡 cà phê đắng | 我不喜欢不加糖的苦咖啡。 Tôi không thích cà phê đắng và không đường. |
苦瓜 mướp đắng | 我妈妈常用苦瓜煮汤。 Mẹ tôi thường nấu canh mướp đắng. |
苦味 vị đắng | 这种药有很难入口的苦味。 Loại thuốc này có vị đắng rất khó uống. |