Anh - Việt
chào hỏi
Động từ
chào hỏi (Động từ)
Nghĩa 01 · chào và hỏi han khi gặp nhau [nói khái quát]
问候
chào và hỏi han khi gặp nhau [nói khái quát]
Ví dụ
小明在社区活动中向邻居们打招呼。【】Minh chào hỏi hàng xóm tại sự kiện cộng đồng.
兰没有向老师问候。【】Lan không chào hỏi cô giáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa