Anh - Việt

Bản dịch của từ Chào trong tiếng Trung

chào

Động từ

chào (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói lời hoặc làm cử chỉ lịch sự, thân thiện khi gặp hoặc tạm biệt ai.

见面或告别时用言语或动作表示礼貌和友好。

Nói lời hoặc làm cử chỉ lịch sự, thân thiện khi gặp hoặc tạm biệt ai.

Ví dụ
我进教室前向老师打招呼。【】Tôi chào cô giáo trước khi vào lớp.
大家互相道别后就回家了。【】Mọi người chào nhau rồi ra về.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm động tác theo nghi thức để tỏ sự tôn kính, nhất là với cờ hoặc cấp trên.

以正式动作向国旗或上级表示敬意。

Làm động tác theo nghi thức để tỏ sự tôn kính, nhất là với cờ hoặc cấp trên.

Ví dụ
学生们星期一早上向国旗敬礼。【】Các học sinh chào cờ vào sáng thứ Hai.
仪式前,他向指挥官敬礼。【】Anh ấy chào vị chỉ huy trước buổi lễ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chào (Verb)

chào + Danh từchào + Động từ
Kết hợp từ của chào
Collocation
Ví dụ

向国旗敬礼

chào cờ

学生们每周一早晨向国旗敬礼。

Học sinh chào cờ vào mỗi sáng thứ Hai.

向大家问好

chào hỏi mọi người

她到办公室时总是向大家问好。

Cô ấy luôn chào hỏi mọi người khi đến văn phòng.

说早上好

chào buổi sáng

男孩向老师说早上好。

Cậu bé chào buổi sáng với cô giáo.

向一位朋友打招呼

chào một người bạn

我在门口向一位朋友打了招呼。

Tôi chào một người bạn ở ngoài cửa.

向上级敬礼

chào cấp trên

士兵在报告前向上级敬礼。

Người lính chào cấp trên trước khi báo cáo.

Video ngữ cảnh