Anh - Việt

Bản dịch của từ Chạy bộ trong tiếng Trung

chạy bộ

Động từ

chạy bộ (Động từ)

Nghĩa 01 · Di chuyển bằng cách chạy, thường là để tập thể dục hoặc thi đấu.

跑步

Di chuyển bằng cách chạy, thường là để tập thể dục hoặc thi đấu.

Ví dụ
我每天早上跑步去公园。【】Tôi chạy bộ đến công viên mỗi sáng.
他今天不跑步因为天气不好。【】Hôm nay anh ấy không chạy bộ vì trời xấu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chạy bộ (Verb)

NOUNPHRASES
Kết hợp từ của chạy bộ
Collocation
Ví dụ

chạy bộ công viên

每天早上,李华和朋友们在公园一起慢跑,这让他们的友谊变得更加紧密。

Mỗi sáng, Li Hua và bạn bè thích chạy bộ trong công viên, điều này giúp củng cố tình bạn của họ.

chạy bộ buổi sáng

在公园里,早晨慢跑帮助人们建立紧密的关系。

Ở công viên, việc chạy bộ buổi sáng giúp mọi người xây dựng mối quan hệ gần gũi.

Video ngữ cảnh