Anh - Việt

Bản dịch của từ Người chạy trong tiếng Trung

người chạy

Danh từ

người chạy (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người chạy bộ để rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí.

为锻炼身体或休闲而跑步的人。

Người chạy bộ để rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí.

Ví dụ
我爸爸每天早上在公园跑步,是个跑步爱好者。【】Bố tôi là người chạy bộ mỗi sáng ở công viên.
慢跑者应该穿合适的跑鞋。【】Người chạy bộ nên mang giày chạy phù hợp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vận động viên tham gia các cuộc thi chạy đua.

参加赛跑比赛的运动员。

Vận động viên tham gia các cuộc thi chạy đua.

Ví dụ
他是学校赛跑中跑得最快的选手。【】Anh ấy là người chạy nhanh nhất trong cuộc thi của trường.
她是一名职业马拉松选手,每天训练。【】Cô ấy là người chạy marathon chuyên nghiệp, tập luyện mỗi ngày.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của người chạy (Noun)

người chạy + Danh từngười chạy + Từ đi kèm
Kết hợp từ của người chạy
Collocation
Ví dụ

马拉松跑者

người chạy marathon

他是一位经验丰富的马拉松跑者。

Anh ấy là một người chạy marathon kỳ cựu.

长跑运动员

người chạy đường dài

她是队里最优秀的长跑运动员。

Cô ấy là người chạy đường dài giỏi nhất đội.

接力跑选手

người chạy tiếp sức

他是我们队的最后一棒接力选手。

Cậu ấy là người chạy tiếp sức cuối cùng của đội.

Video ngữ cảnh