Anh - Việt
chây ì
Động từ
chây ì (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố tình kéo dài hoặc không chịu làm điều cần làm.
故意拖延,不肯做该做的事。
Cố tình kéo dài hoặc không chịu làm điều cần làm.
Ví dụ
他一直拖延,还没交报告。【】Anh ấy chây ì mãi mà chưa nộp báo cáo.
别再磨蹭了,我们得马上开始。【】Đừng chây ì nữa, chúng ta phải bắt đầu ngay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chây ì (Verb)
Trạng từ + chây ìchây ì + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
故意拖延 cố tình chây ì | 他故意拖延,给整个团队制造麻烦。 Anh ta cố tình chây ì để gây khó dễ cho cả nhóm. |