Anh - Việt
chây ỳ
Động từ
chây ỳ (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố ý trì hoãn, kéo dài thời gian không làm việc gì đó đúng hạn.
故意拖延,不按时做某事。
Cố ý trì hoãn, kéo dài thời gian không làm việc gì đó đúng hạn.
Ví dụ
他一直拖拖拉拉,不肯交报告。【】Anh ấy cứ chây ỳ mãi không chịu nộp báo cáo.
别再拖延了,把你的想法说清楚。【】Đừng chây ỳ nữa, hãy nói rõ ý kiến của bạn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cố tình giữ thái độ không nhúc nhích hay hợp tác dù bị thúc ép từ bên ngoài.
故意固执不配合,不论外界怎样催促都不让步。
Cố tình giữ thái độ không nhúc nhích hay hợp tác dù bị thúc ép từ bên ngoài.
Ví dụ
在会议上,明明对所有问题都避而不答。【】Trong cuộc họp, Minh chây ỳ và không trả lời câu hỏi nào.
无论我们怎么劝,他还是固执地不肯去看病。【】Dù cả nhà khuyên mãi, ông vẫn chây ỳ không chịu đi khám bệnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chây ỳ (Verb)
Danh từ + chây ỳchây ỳ + Danh từchây ỳ + Từ đi kèmchây ỳ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
顽固的态度 thái độ chây ỳ | 合作方一直态度顽固,谈判毫无进展。 Đối tác cứ giữ thái độ chây ỳ nên cuộc đàm phán không tiến triển. |