Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉ nam trong tiếng Trung

chỉ nam

Tính từDanh từ

chỉ nam (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tác dụng định hướng, làm căn cứ để suy nghĩ hoặc hành động.

起指引作用的,可作为思想或行动依据的。

Có tác dụng định hướng, làm căn cứ để suy nghĩ hoặc hành động.

Ví dụ
这是整个团队的指导思想。【】Đây là tư tưởng chỉ nam cho cả đội.
指导原则让公司走在正确的轨道上。【】Nguyên tắc chỉ nam giúp công ty đi đúng hướng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ nam (Adjective)

Danh từ + chỉ nam
Kết hợp từ của chỉ nam
Collocation
Ví dụ

指导作用

vai trò chỉ nam

政党在政策制定中起指导作用。

Đảng giữ vai trò chỉ nam trong việc hoạch định chính sách.

指导原则

nguyên tắc chỉ nam

公平是公司每项决策背后的指导原则。

Công bằng là nguyên tắc chỉ nam trong mọi quyết định của công ty.

指导思想

tư tưởng chỉ nam

这场运动的指导思想是团结和自力更生。

Tư tưởng chỉ nam của phong trào là đoàn kết và tự lực.

chỉ nam (Danh từ)

Nghĩa 01 · Dụng cụ có kim nam châm luôn chỉ hướng bắc, dùng để xác định phương hướng.

一种利用磁针指示方向的仪器。

Dụng cụ có kim nam châm luôn chỉ hướng bắc, dùng để xác định phương hướng.

Ví dụ
他进森林时总带着指南针。【】Anh ấy luôn mang theo chỉ nam khi đi rừng.
这个指南针帮我找到正确的方向。【】Chiếc chỉ nam này giúp tôi tìm đúng hướng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Điều được dùng làm căn cứ để định hướng suy nghĩ hoặc hành động.

用来指导思想或行动的原则或依据。

Điều được dùng làm căn cứ để định hướng suy nghĩ hoặc hành động.

Ví dụ
良心是我每个决定的指导原则。【】Lương tâm là chỉ nam cho mọi quyết định của tôi.
这本书是初学烹饪者的实用指南。【】Cuốn sách này là chỉ nam hữu ích cho người mới học nấu ăn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ nam (Noun)

Danh từ + chỉ namchỉ nam + Danh từ
Kết hợp từ của chỉ nam
Collocation
Ví dụ

罗盘指针

kim chỉ nam

登山者看着罗盘指针来确定北方。

Người leo núi nhìn vào kim chỉ nam để tìm hướng bắc.

Video ngữ cảnh