Anh - Việt
kim chỉ nam
Danh từ
kim chỉ nam (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dụng cụ dùng để xác định phương hướng, thường dựa vào kim luôn chỉ về hướng bắc.
用于辨别方向的仪器,指针通常指向北方。
Dụng cụ dùng để xác định phương hướng, thường dựa vào kim luôn chỉ về hướng bắc.
Ví dụ
我在森林徒步时带着指南针。【】Tôi mang kim chỉ nam khi đi bộ trong rừng.
指南针帮助我们找到回营地的路。【】Kim chỉ nam giúp chúng tôi tìm đường về trại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nguyên tắc hoặc định hướng quan trọng giúp quyết định và hành động đúng đắn.
指导决策和行动的重要原则或方向。
Nguyên tắc hoặc định hướng quan trọng giúp quyết định và hành động đúng đắn.
Ví dụ
诚实是她工作中的指导原则。【】Sự trung thực là kim chỉ nam trong công việc của cô ấy.
客户需求是所有决策的指引。【】Nhu cầu khách hàng là kim chỉ nam cho mọi quyết định.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kim chỉ nam (Noun)
Số lượng + kim chỉ namkim chỉ nam + Giới từkim chỉ nam + Động từĐộng từ + kim chỉ nam
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个指南针 chiếc kim chỉ nam | 在森林里徒步的人总会带一个指南针。 Người đi rừng luôn mang theo một chiếc kim chỉ nam. |