Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiến lược trong tiếng Trung

chiến lược

Danh từTính từ

chiến lược (Danh từ)

Nghĩa 01 · Kế hoạch tổng thể, thường dài hạn, để đạt một mục tiêu quan trọng.

为实现重要目标而制定的总体、长期计划。

Kế hoạch tổng thể, thường dài hạn, để đạt một mục tiêu quan trọng.

Ví dụ
公司明年需要一个明确的战略。【】Công ty cần một chiến lược rõ ràng cho năm tới.
我们正在制定新的销售战略。【】Chúng tôi đang xây dựng chiến lược bán hàng mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kế hoạch và cách tổ chức lực lượng để tiến hành chiến tranh hoặc chiến dịch quân sự.

进行战争或军事行动的总体计划和部署。

Kế hoạch và cách tổ chức lực lượng để tiến hành chiến tranh hoặc chiến dịch quân sự.

Ví dụ
军队战败后改变了军事战略。【】Quân đội đã thay đổi chiến lược sau trận thua.
他们的战争策略是先保卫这座城市。【】Chiến lược của họ là bảo vệ thành phố trước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chiến lược (Noun)

chiến lược + Danh từchiến lược + Tính từchiến lược + Động từĐộng từ + chiến lược
Kết hợp từ của chiến lược
Collocation
Ví dụ

营销策略

chiến lược tiếp thị

新的营销策略吸引了更多客户。

Chiến lược tiếp thị mới đã thu hút nhiều khách hàng hơn.

商业战略

chiến lược kinh doanh

疫情后,他们改变了商业战略。

Họ đã thay đổi chiến lược kinh doanh sau đại dịch.

chiến lược (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có vai trò quan trọng đối với mục tiêu hoặc kế hoạch lâu dài.

对长期目标或计划很重要的。

Có vai trò quan trọng đối với mục tiêu hoặc kế hoạch lâu dài.

Ví dụ
这是机场附近的战略性位置。【】Đây là vị trí chiến lược gần sân bay.
数据是公司的关键资源。【】Dữ liệu là nguồn lực chiến lược của công ty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chiến lược (Adjective)

chiến lược + Danh từ
Kết hợp từ của chiến lược
Collocation
Ví dụ

战略决策

quyết định chiến lược

向海外扩张是一项战略决策。

Việc mở rộng ra nước ngoài là một quyết định chiến lược.

战略产业

ngành công nghiệp chiến lược

政府投资于战略产业。

Chính phủ đầu tư vào các ngành công nghiệp chiến lược.

战略目标

mục tiêu chiến lược

减少排放是公司的一个战略目标。

Giảm khí thải là một mục tiêu chiến lược của công ty.

战略位置

vị trí chiến lược

该港口位于靠近主要航运路线的战略位置。

Cảng nằm ở một vị trí chiến lược gần tuyến vận tải chính.

战略合作伙伴

đối tác chiến lược

两所大学成为研究领域的战略合作伙伴。

Hai trường trở thành đối tác chiến lược trong nghiên cứu.

Video ngữ cảnh