Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiếu sáng trong tiếng Trung

chiếu sáng

Động từ

chiếu sáng (Động từ)

Nghĩa 01 · Cung cấp ánh sáng cho một nơi hoặc vật.

给某个地方或物体提供光线。

Cung cấp ánh sáng cho một nơi hoặc vật.

Ví dụ
路灯在夜晚照亮这条街。【】Đèn đường chiếu sáng con phố này vào ban đêm.
一盏小灯照亮了整个房间。【】Một ngọn đèn nhỏ chiếu sáng cả căn phòng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chiếu sáng (Verb)

Từ đi kèm + chiếu sángchiếu sáng + Danh từchiếu sáng + Giới từ
Kết hợp từ của chiếu sáng
Collocation
Ví dụ

照明良好

được chiếu sáng tốt

这条人行道在晚上照明良好。

Lối đi được chiếu sáng tốt vào buổi tối.

Video ngữ cảnh