Anh - Việt
chính đáng
Tính từ
chính đáng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hợp lí, công bằng và có cơ sở để được chấp nhận.
合理、公正并有充分依据,值得被接受。
Hợp lí, công bằng và có cơ sở để được chấp nhận.
Ví dụ
兰要求退款是正当的。【】Yêu cầu hoàn tiền của Lan là chính đáng.
她今天请假有正当理由。【】Cô ấy có lý do chính đáng để nghỉ làm hôm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính đáng (Adjective)
Danh từ + chính đáng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正当理由 lý do chính đáng | 他有一个请假的正当理由。 Anh ấy có một lý do chính đáng để nghỉ làm. |
合理担忧 mối lo ngại chính đáng | 这是家长们合理的担忧。 Đây là một mối lo ngại chính đáng của phụ huynh. |
正当要求 yêu cầu chính đáng | 居民提出了一个正当要求。 Người dân đã đưa ra một yêu cầu chính đáng. |
正当利益 lợi ích chính đáng | 公司在保护客户数据方面有正当利益。 Công ty có lợi ích chính đáng trong việc bảo vệ dữ liệu khách hàng. |
正当愿望 nguyện vọng chính đáng | 每个人都有安全生活的正当愿望。 Ai cũng có nguyện vọng chính đáng được sống an toàn. |