Anh - Việt

Bản dịch của từ Động cơ không chính đáng trong tiếng Trung

động cơ không chính đáng

Danh từ

động cơ không chính đáng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lý do hoặc nguyên nhân thôi thúc hành động mà không phù hợp với đạo đức hoặc pháp luật.

不正当的动机

Lý do hoặc nguyên nhân thôi thúc hành động mà không phù hợp với đạo đức hoặc pháp luật.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh