Anh - Việt

Bản dịch của từ Không chính đáng trong tiếng Trung

không chính đáng

Tính từ

không chính đáng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không có lý lẽ hoặc căn cứ đúng đắn, không đáng được chấp nhận hay bảo vệ.

没有正当理由,不合情理或不公平。

Không có lý lẽ hoặc căn cứ đúng đắn, không đáng được chấp nhận hay bảo vệ.

Ví dụ
他的批评完全不合理。【】Lời phê bình của anh ấy hoàn toàn không chính đáng.
这样解雇员工是不正当的。【】Việc sa thải nhân viên như vậy là không chính đáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không chính đáng (Adjective)

Danh từ + không chính đáng
Kết hợp từ của không chính đáng
Collocation
Ví dụ

不正当竞争

sự cạnh tranh không chính đáng

政府调查了市场上的不正当竞争行为。

Chính phủ đã điều tra các hành vi cạnh tranh không chính đáng trên thị trường.

不合理的要求

đòi hỏi không chính đáng

董事会拒绝了工会提出的不合理要求。

Ban giám đốc từ chối những đòi hỏi không chính đáng của công đoàn.

不正当的优势

lợi thế không chính đáng

这家公司被指控比小型竞争对手获得了不当优势。

Công ty bị cáo buộc có lợi thế không chính đáng so với đối thủ nhỏ.

不公正的批评

lời chỉ trích không chính đáng

许多人认为他不公正的批评伤害了同事。

Nhiều người cho rằng lời chỉ trích không chính đáng của ông ấy đã làm tổn thương đồng nghiệp.

无端的干涉

sự can thiệp không chính đáng

法院认为对隐私的无端干涉违反了法律。

Tòa án cho rằng sự can thiệp không chính đáng vào quyền riêng tư là vi phạm luật.

Video ngữ cảnh