Anh - Việt
chính quy
Tính từ
chính quy (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc hệ thống được tổ chức và công nhận chính thức, không phải dạng không chính thức.
属于正式组织或认可的体系,不是非正式的。
Thuộc hệ thống được tổ chức và công nhận chính thức, không phải dạng không chính thức.
Ví dụ
她正在读全日制大学课程。【】Cô ấy đang học đại học hệ chính quy.
他是一支正规军事单位的士兵。【】Anh ấy là lính của một đơn vị chính quy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính quy (Adjective)
Danh từ + chính quyĐộng từ + chính quy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
全日制项目 hệ chính quy | 她正在一所大学就读全日制项目。 Cô ấy đang theo học hệ chính quy tại một trường đại học. |
全日制学生 sinh viên chính quy | 全日制学生必须参加线下课程。 Sinh viên chính quy phải tham gia các lớp học trực tiếp. |
正规教育 giáo dục chính quy | 正规教育通常在学校进行。 Giáo dục chính quy thường diễn ra tại trường học. |