chính xác nhất
chính xác nhất (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Theo cách đúng hơn mọi cách khác, với mức độ sai sót ít nhất.
以最正确、最精确的方式。
Theo cách đúng hơn mọi cách khác, với mức độ sai sót ít nhất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính xác nhất (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最准确地预测 dự đoán chính xác nhất | 哪个模型能最准确地预测销量? Mô hình nào dự đoán doanh số chính xác nhất? |
最准确地计算 tính toán chính xác nhất | 这个软件能最准确地计算成本。 Phần mềm này tính toán chi phí chính xác nhất. |
最准确地识别 xác định chính xác nhất | 这项检测可以最准确地识别这种疾病。 Xét nghiệm này có thể xác định bệnh chính xác nhất. |
最准确地测量 đo lường chính xác nhất | 这台设备可以最准确地测量温度。 Thiết bị này có thể đo lường nhiệt độ chính xác nhất. |
最准确地描述 mô tả chính xác nhất | 这张照片最准确地描述了这件事。 Bức ảnh mô tả sự việc chính xác nhất. |
chính xác nhất (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đúng hơn tất cả các lựa chọn hoặc thông tin khác; gần với sự thật nhất.
在各种选择或信息中最正确、最接近事实的。
Đúng hơn tất cả các lựa chọn hoặc thông tin khác; gần với sự thật nhất.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính xác nhất (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最准确的结果 kết quả chính xác nhất | 第三次实验得出了最准确的结果。 Thí nghiệm thứ ba cho kết quả chính xác nhất. |
最准确的信息 thông tin chính xác nhất | 这是我们目前掌握的最准确的信息。 Đây là thông tin chính xác nhất mà chúng tôi có vào lúc này. |
最准确的估计 ước tính chính xác nhất | 这个数字是目前最准确的估计。 Con số này là ước tính chính xác nhất hiện có. |
最准确的数字 con số chính xác nhất | 请在报告中使用最准确的数字。 Hãy dùng con số chính xác nhất trong báo cáo. |
最准确的措辞 cách diễn đạt chính xác nhất | 她正在为这个想法寻找最准确的措辞。 Cô ấy đang tìm cách diễn đạt chính xác nhất cho ý này. |