Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính xác trong tiếng Trung

chính xác

Tính từ

chính xác (Tính từ)

Nghĩa 01 · Đúng với sự thật, số liệu hoặc yêu cầu; không có sai sót.

符合事实、数据或要求,没有错误。

Đúng với sự thật, số liệu hoặc yêu cầu; không có sai sót.

Ví dụ
这个信息很准确,所以你可以相信。【】Thông tin này chính xác, nên bạn có thể tin được.
请告诉我这家餐厅的准确地址。【】Bạn cho tôi địa chỉ chính xác của nhà hàng nhé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính xác (Adjective)

Danh từ + chính xácTrạng từ + chính xácchính xác + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chính xác
Collocation
Ví dụ

准确的翻译

bản dịch chính xác

这是原文件的准确翻译。

Đây là một bản dịch chính xác của tài liệu gốc.

精确的细节

chi tiết chính xác

请提供地址的精确信息。

Vui lòng cung cấp chi tiết chính xác về địa chỉ.

准确的结果

kết quả chính xác

需要重复实验才能得到准确的结果。

Thí nghiệm cần được lặp lại để có kết quả chính xác.

准确的信息

thông tin chính xác

请核实以确保信息准确。

Hãy kiểm tra để bảo đảm thông tin chính xác.

确切的数字

con số chính xác

我们仍然没有关于费用的确切数字。

Chúng tôi vẫn chưa có con số chính xác về chi phí.

Video ngữ cảnh