Anh - Việt

Bản dịch của từ Chịu trong tiếng Trung

chịu

Động từ

chịu (Động từ)

Nghĩa 01 · Trải qua hoặc nhận lấy điều đau đớn, khó khăn hay bất lợi.

遭受痛苦、困难或损失。

Trải qua hoặc nhận lấy điều đau đớn, khó khăn hay bất lợi.

Ví dụ
手术后,她不得不承受很多疼痛。【】Cô ấy phải chịu nhiều đau đớn sau ca phẫu thuật.
洪水过后,他们遭受了重大损失。【】Họ chịu tổn thất lớn sau trận lũ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có khả năng chịu được tác động, điều kiện hoặc sự khó chịu từ bên ngoài.

能忍受或抵抗外来的影响、条件。

Có khả năng chịu được tác động, điều kiện hoặc sự khó chịu từ bên ngoài.

Ví dụ
我晚上受不了噪音。【】Tôi không chịu được tiếng ồn vào ban đêm.
这种玻璃能承受高温。【】Loại kính này chịu được nhiệt độ cao.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nhận trách nhiệm, chi phí hoặc hậu quả về phần mình.

负责承担费用、责任或后果。

Nhận trách nhiệm, chi phí hoặc hậu quả về phần mình.

Ví dụ
公司将承担全部交通费用。【】Công ty sẽ chịu toàn bộ chi phí đi lại.
如果出了问题,谁来负责?【】Ai sẽ chịu trách nhiệm nếu có sự cố?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Bằng lòng làm hoặc nhận một việc, thường sau khi do dự hay từ chối.

经过犹豫或拒绝后同意做某事。

Bằng lòng làm hoặc nhận một việc, thường sau khi do dự hay từ chối.

Ví dụ
最后,她同意去看医生了。【】Cuối cùng, em ấy cũng chịu đi khám bác sĩ.
他不愿意当着大家的面道歉。【】Anh ấy không chịu xin lỗi trước mọi người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Thừa nhận không biết, không làm được hoặc không thể tiếp tục cố gắng.

承认做不到、不知道,或不再继续尝试。

Thừa nhận không biết, không làm được hoặc không thể tiếp tục cố gắng.

Ví dụ
这道题太难了,我认输了。【】Câu này khó quá, tôi chịu rồi.
修了一个小时机器后,他认输了。【】Sau một giờ sửa máy, anh ấy chịu thua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chịu (Verb)

chịu + Danh từchịu + Tính từchịu + Động từ
Kết hợp từ của chịu
Collocation
Ví dụ

承担费用

chịu chi phí

公司将承担员工的交通费用。

Công ty sẽ chịu chi phí đi lại cho nhân viên.

承担后果

chịu hậu quả

违法的人必须承担后果。

Ai vi phạm luật phải chịu hậu quả.

承担责任

chịu trách nhiệm

你必须为自己的决定承担责任。

Bạn phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình.

忍受疼痛

chịu đau

手术后,她不得不忍受疼痛好几天。

Cô ấy phải chịu đau trong nhiều ngày sau ca phẫu thuật.

耐高温

chịu nhiệt độ cao

这种材料可以耐高温。

Vật liệu này có thể chịu nhiệt độ cao.

Video ngữ cảnh