Anh - Việt
chỗ nấp
Danh từ
chỗ nấp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi để trốn, để tránh nguy hiểm hoặc để không bị người khác nhìn thấy.
供人躲藏、避开危险或不被看见的地方。
Nơi để trốn, để tránh nguy hiểm hoặc để không bị người khác nhìn thấy.
Ví dụ
孩子在墙后找到了一个藏身之处。【】Đứa bé tìm được một chỗ nấp sau bức tường.
枪声响起时,全队迅速躲进了掩体。【】Khi tiếng súng vang lên, cả nhóm vội tìm chỗ nấp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỗ nấp (Noun)
chỗ nấp + Tính từĐộng từ + chỗ nấp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安全的藏身处 chỗ nấp an toàn | 孩子们被带到地窖里一个安全的藏身处。 Lũ trẻ được dẫn đến một chỗ nấp an toàn trong hầm. |
秘密藏身处 chỗ nấp bí mật | 他们在地板下发现了一个秘密藏身处。 Họ phát hiện một chỗ nấp bí mật dưới sàn nhà. |