Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỗ ngồi trong tiếng Trung

chỗ ngồi

Danh từ

chỗ ngồi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vị trí hoặc ghế dành cho một người ngồi.

供一个人坐的位置或座位。

Vị trí hoặc ghế dành cho một người ngồi.

Ví dụ
我的座位靠近窗户。【】Chỗ ngồi của tôi ở gần cửa sổ.
公交车上没有座位了。【】Trên xe buýt không còn chỗ ngồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỗ ngồi (Noun)

chỗ ngồi + Tính từchỗ ngồi + Từ đi kèmĐộng từ + chỗ ngồi
Kết hợp từ của chỗ ngồi
Collocation
Ví dụ

空座位

chỗ ngồi trống

幸运的是,后面还有一个空座位。

May mắn là vẫn còn một chỗ ngồi trống ở phía sau.

Video ngữ cảnh