Anh - Việt

Bản dịch của từ Cho thuê trong tiếng Trung

cho thuê

Động từ

cho thuê (Động từ)

Nghĩa 01 · Cho người khác sử dụng nhà, đồ vật hoặc dịch vụ để nhận tiền.

把房屋、物品或服务出租给别人以收取费用。

Cho người khác sử dụng nhà, đồ vật hoặc dịch vụ để nhận tiền.

Ví dụ
她在大学附近出租一个房间。【】Cô ấy cho thuê phòng gần trường đại học.
这家公司按天出租汽车。【】Công ty cho thuê xe theo ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cho thuê (Verb)

Từ đi kèm + cho thuêcho thuê + Danh từcho thuê + Trạng từcho thuê + Tính từ
Kết hợp từ của cho thuê
Collocation
Ví dụ

被出租

được cho thuê

这所房子从上个月起就被出租了。

Căn nhà này đã được cho thuê từ tháng trước.

Video ngữ cảnh