Anh - Việt

Bản dịch của từ Chu cấp cho trong tiếng Trung

chu cấp cho

Động từ

chu cấp cho (Động từ)

Nghĩa 01 · Cung cấp, nuôi dưỡng, hỗ trợ về vật chất; chăm sóc, lo liệu đầy đủ cho người khác.

供养

Cung cấp, nuôi dưỡng, hỗ trợ về vật chất; chăm sóc, lo liệu đầy đủ cho người khác.

Ví dụ
Lan 每月供养她的母亲。【】Lan chu cấp cho mẹ mỗi tháng.
Minh 不再供养他的弟弟。【】Minh không chu cấp cho em trai nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh