Anh - Việt

Bản dịch của từ Chữ ký trong tiếng Trung

chữ ký

Danh từ

chữ ký (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem chữ kí

签名

xem chữ kí

Ví dụ
请在社交网站上查看林的签名。【】Hãy kiểm tra chữ ký của Linh trên trang xã hội.
我们没有查看南的签名。【】Chúng tôi không xem chữ ký của Nam hôm nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chữ ký (Noun)

ADJECTIVEPHRASESVERB + chữ ký
Kết hợp từ của chữ ký
Collocation
Ví dụ

chữ ký tay

chữ ký chính thức

chữ ký giả

Video ngữ cảnh