Anh - Việt
ký kết
Động từ
ký kết (Động từ)
Nghĩa 01 · xem kí kết
签署合同
xem kí kết
Ví dụ
他们今天正式签署了合同。【】Họ đã ký kết hợp đồng hôm nay.
你们没有签合同吗?【】Các bạn không ký kết hợp đồng sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ký kết
签署合同
xem kí kết
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa