Anh - Việt
chu kỳ
Danh từ
chu kỳ (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem chu kì
周期
xem chu kì
Ví dụ
经济有自己的周期,约五年一次。【】Kinh tế có một chu kỳ năm năm.
社会不一定有固定的周期。【】Xã hội không phải lúc nào cũng có chu kỳ cố định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chu kỳ
周期
xem chu kì
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa