Anh - Việt
định kỳ
Tính từ
định kỳ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được thực hiện lặp lại vào những khoảng thời gian đều đặn.
按固定时间间隔重复进行的。
Được thực hiện lặp lại vào những khoảng thời gian đều đặn.
Ví dụ
我每年定期做一次健康检查。【】Tôi đi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm.
公司定期维护机器。【】Công ty bảo dưỡng máy móc định kỳ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của định kỳ (Adjective)
Danh từ + định kỳđịnh kỳ + Số lượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
定期检查 kiểm tra định kỳ | 你应该每六个月做一次定期检查。 Bạn nên đi kiểm tra định kỳ sáu tháng một lần. |
例行体检 khám sức khỏe định kỳ | 公司为员工安排例行体检。 Công ty tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên. |
定期维护 bảo dưỡng định kỳ | 汽车需要定期维护,以确保安全运行。 Xe cần được bảo dưỡng định kỳ để hoạt động an toàn. |
定期会议 họp định kỳ | 团队每周一举行一次定期会议。 Nhóm có một buổi họp định kỳ vào thứ Hai. |
定期报告 báo cáo định kỳ | 员工必须向经理提交定期报告。 Nhân viên phải nộp báo cáo định kỳ cho quản lý. |