Anh - Việt
kỳ
Danh từ
kỳ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoảng thời gian nhất định dành cho một hoạt động, như kỳ nghỉ, kỳ thi hay kỳ họp.
指为某项活动划定的一段时间。
Khoảng thời gian nhất định dành cho một hoạt động, như kỳ nghỉ, kỳ thi hay kỳ họp.
Ví dụ
今年我的暑假期间有两个月。【】Năm nay, kỳ nghỉ hè của tôi kéo dài hai tháng.
这个学期,我每晚都额外学英语。【】Học kỳ này, tôi học thêm tiếng Anh mỗi tối.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một ván trong trò chơi cờ, như cờ tướng.
棋类游戏中的一局。
Một ván trong trò chơi cờ, như cờ tướng.
Ví dụ
我爷爷每天傍晚都喜欢下一盘象棋。【】Ông tôi thích chơi một kỳ cờ tướng mỗi chiều.
两位老人下了一盘非常紧张的棋。【】Hai bác ấy đánh một kỳ cờ rất căng thẳng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kỳ (Noun)
kỳ + Danh từkỳ + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
考试期间 kỳ thi | 考试期间下周开始。 Lịch kỳ thi học kỳ được công bố sớm. |
会期 kỳ họp | 代表们在今天的议会会期上讨论了此事。 Đại biểu thảo luận tại kỳ họp Quốc hội hôm nay. |
学期 kỳ học | 新学期今年开始得更早。 Năm nay, kỳ học mới bắt đầu sớm hơn. |
选举期间 kỳ bầu cử | 该项目在选举期间实施。 Dự án này được thực hiện trong kỳ bầu cử. |
报告期 kỳ báo cáo | 数据按每个报告期更新。 Số liệu được cập nhật theo từng kỳ báo cáo. |