Anh - Việt
chú ý
Động từ
chú ý (Động từ)
Nghĩa 01 · Dành sự quan tâm hoặc tập trung tâm trí vào điều gì đó.
把注意力放在某人或某事上。
Dành sự quan tâm hoặc tập trung tâm trí vào điều gì đó.
Ví dụ
老师讲解这节课时,请注意听。【】Hãy chú ý nghe giáo viên giải thích bài này.
在忙碌的几周里,你应该关注自己的健康。【】Bạn nên chú ý đến sức khỏe của mình vào những tuần bận rộn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chú ý (Verb)
Trạng từ + chú ýTính từ + chú ýchú ý + Từ đi kèmchú ý + Động từĐộng từ + chú ý
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
特别注意 đặc biệt chú ý | 老师特别注意发音。 Giáo viên đặc biệt chú ý đến việc phát âm. |