Anh - Việt
chứa đựng
Động từ
chứa đựng (Động từ)
Nghĩa 01 · Có hoặc giữ người, vật ở bên trong.
里面有或容纳人、物。
Có hoặc giữ người, vật ở bên trong.
Ví dụ
这个盒子里装着许多旧照片。【】Chiếc hộp chứa đựng nhiều ảnh cũ.
这个房间容纳了很多家具。【】Căn phòng chứa đựng rất nhiều đồ đạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bao hàm ý nghĩa, cảm xúc, giá trị hoặc nội dung nào đó.
包含某种意义、感情、价值或内容。
Bao hàm ý nghĩa, cảm xúc, giá trị hoặc nội dung nào đó.
Ví dụ
这个故事包含一个简单的信息。【】Câu chuyện chứa đựng một thông điệp đơn giản.
这首歌传达了许多童年回忆。【】Bài hát chứa đựng nhiều kỷ niệm tuổi thơ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chứa đựng (Verb)
chứa đựng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
包含大量信息 chứa đựng nhiều thông tin | 这份报告包含大量有用信息。 Báo cáo này chứa đựng nhiều thông tin hữu ích. |
体现文化价值 chứa đựng giá trị văn hóa | 传统服饰体现了悠久的文化价值。 Trang phục truyền thống chứa đựng các giá trị văn hóa lâu đời. |
传达信息 chứa đựng một thông điệp | 这部电影传达了积极的信息。 Bộ phim chứa đựng một thông điệp tích cực. |
带有风险 chứa đựng nguy cơ | 这个决定带有失败的风险。 Quyết định này chứa đựng nguy cơ thất bại. |
充满感情 chứa đựng tình cảm | 这封信充满了她真挚的感情。 Lá thư chứa đựng tình cảm chân thành của cô ấy. |