Anh - Việt
chuẩn bị
Động từ
chuẩn bị (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm sẵn hoặc thu xếp những thứ cần thiết trước khi làm việc gì.
事先备好或安排做某事所需的东西。
Làm sẵn hoặc thu xếp những thứ cần thiết trước khi làm việc gì.
Ví dụ
我正在为今晚的聚会准备食物。【】Tôi đang chuẩn bị đồ ăn cho bữa tiệc tối nay.
我们为这次长途旅行做了充分准备。【】Chúng tôi chuẩn bị kỹ trước chuyến đi dài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chuẩn bị (Verb)
chuẩn bị + Danh từchuẩn bị + Giới từchuẩn bị + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
准备演讲稿 chuẩn bị bài thuyết trình | 他花了一整晚准备演讲稿。 Anh ấy dành cả tối để chuẩn bị bài thuyết trình. |
准备一顿饭 chuẩn bị bữa ăn | 我妈妈正在准备晚餐。 Mẹ tôi đang chuẩn bị bữa ăn tối. |
收拾行李 chuẩn bị hành lý | 睡觉前收拾好行李。 Hãy chuẩn bị hành lý trước khi đi ngủ. |
做好心理准备 chuẩn bị tâm lý | 你需要为重大变化做好心理准备。 Bạn cần chuẩn bị tâm lý cho những thay đổi lớn. |