Anh - Việt
chứng cứ
Danh từ
chứng cứ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cái được đưa ra làm căn cứ để xác định điều gì đó là có thật.
能够证明某件事是真实的事实或材料。
Cái được đưa ra làm căn cứ để xác định điều gì đó là có thật.
Ví dụ
警方在现场发现了有力的证据。【】Cảnh sát đã tìm thấy chứng cứ quan trọng tại hiện trường.
你有证据证明他拿了钱吗?【】Bạn có chứng cứ nào cho thấy anh ấy lấy tiền không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chứng cứ (Noun)
Tính từ + chứng cứchứng cứ + Danh từchứng cứ + Tính từĐộng từ + chứng cứ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
证据不足 không đủ chứng cứ | 由于证据不足,案件被撤销了。 Vì không đủ chứng cứ, vụ án đã bị đình chỉ. |