Anh - Việt

Bản dịch của từ Chứng nhận trong tiếng Trung

chứng nhận

Động từDanh từ

chứng nhận (Động từ)

Nghĩa 01 · Xác nhận chính thức rằng một người, vật hoặc việc là đúng, đạt tiêu chuẩn hay đủ điều kiện.

正式证明某人、某物或某事真实、合格或符合条件。

Xác nhận chính thức rằng một người, vật hoặc việc là đúng, đạt tiêu chuẩn hay đủ điều kiện.

Ví dụ
医院证明他身体健康,可以工作。【】Bệnh viện chứng nhận anh ấy đủ sức khỏe để làm việc.
学校证明她已经完成了课程。【】Trường chứng nhận cô ấy đã hoàn thành khóa học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chứng nhận (Verb)

chứng nhận + Danh từchứng nhận + Tính từ
Kết hợp từ của chứng nhận
Collocation
Ví dụ

证明所有权

chứng nhận quyền sở hữu

律师证明客户对这栋房子的所有权。

Luật sư chứng nhận quyền sở hữu của khách hàng đối với ngôi nhà.

认证产品符合标准

chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn

该机构认证该产品符合安全标准。

Cơ quan này chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn.

认证签名

chứng nhận chữ ký

公证员认证申请表上的签名。

Nhân viên công chứng chứng nhận chữ ký trên đơn đăng ký.

认证副本

chứng nhận bản sao

提交申请前,你需要认证护照副本。

Bạn cần chứng nhận bản sao hộ chiếu trước khi nộp hồ sơ.

chứng nhận (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự xác nhận chính thức rằng một người, vật hoặc việc đạt yêu cầu hoặc đủ điều kiện.

对符合要求或具备资格的正式确认。

Sự xác nhận chính thức rằng một người, vật hoặc việc đạt yêu cầu hoặc đủ điều kiện.

Ví dụ
餐厅需要食品安全认证。【】Nhà hàng cần chứng nhận an toàn thực phẩm.
这项正式认可帮助公司建立信任。【】Chứng nhận này giúp công ty tạo được lòng tin.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Văn bản chính thức xác nhận trình độ, thành tích hoặc một điều kiện đã được đáp ứng.

证明学历、成绩或资格的正式文件。

Văn bản chính thức xác nhận trình độ, thành tích hoặc một điều kiện đã được đáp ứng.

Ví dụ
完成课程后,记得下载你的证书。【】Bạn nhớ tải chứng nhận sau khi hoàn thành khóa học.
她把证书和其他文件一起提交了。【】Cô ấy nộp chứng nhận cùng các giấy tờ khác.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chứng nhận (Noun)

chứng nhận + Danh từchứng nhận + Tính từchứng nhận + Động từĐộng từ + chứng nhận
Kết hợp từ của chứng nhận
Collocation
Ví dụ

职业认证

chứng nhận nghề nghiệp

他需要职业认证才能从事这份工作。

Anh ấy cần chứng nhận nghề nghiệp để làm công việc này.

食品安全认证

chứng nhận an toàn thực phẩm

这家餐厅必须具备食品安全认证。

Nhà hàng phải có chứng nhận an toàn thực phẩm.

原产地证书

chứng nhận xuất xứ

这批货需要原产地证书。

Lô hàng cần có chứng nhận xuất xứ.

Video ngữ cảnh