Anh - Việt
co dãn
Động từ
co dãn (Động từ)
Nghĩa 01 · co vào và dãn ra [nói khái quát]
收缩与膨胀
co vào và dãn ra [nói khái quát]
Ví dụ
梅的肌肉随着每次呼吸而屈伸。【】Cơ bắp co dãn theo nhịp thở của Mai.
这根橡皮筋在寒冷天气不会收缩。【】Dây cao su này không co dãn trong trời lạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · thu hẹp lại hoặc mở rộng ra tuỳ theo hoàn cảnh, chứ không cố định
根据情况而变化
thu hẹp lại hoặc mở rộng ra tuỳ theo hoàn cảnh, chứ không cố định
Ví dụ
补助金会根据家庭收入调整规模。【】Khoản trợ cấp có thể co dãn theo thu nhập gia đình.
这条横幅不能根据不同大厅改变宽度。【】Băng rôn này không co dãn theo chiều rộng hội trường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa