Anh - Việt

Bản dịch của từ Cố định đạm trong tiếng Trung

cố định đạm

Tính từ

cố định đạm (Tính từ)

Nghĩa 01 · giữ được chất đạm

保持蛋白质

giữ được chất đạm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa