ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
cố định đạm
Trên trang này
保持蛋白质
giữ được chất đạm
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cố định
fixed · secured
sự cố định
fixation · fixing
không cố định
unfixed · variable
nitrogen fixation